national association of securities dealers automated quotations
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội các nhà môi giới chứng khoán quốc gia (thường được viết tắt là NASDAQ). Đây là một hệ thống dữ liệu điện tử được thiết kế để cung cấp cho các nhà môi giới bảng báo giá cổ phiếu cho các chứng khoán được giao dịch qua quầy (over-the-counter). Nói cách khác, đây là một sàn giao dịch chứng khoán hoạt động hoàn toàn bằng máy tính, nơi các nhà giao dịch có thể mua và bán cổ phiếu thông qua mạng lưới điện tử thay vì một địa điểm giao dịch tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội các nhà môi giới chứng khoán quốc gia là sàn giao dịch chứng khoán lớn thứ hai thế giới tính theo vốn hóa thị trường.)
- (Nhiều công ty công nghệ, như Apple và Microsoft, được niêm yết trên hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội các nhà môi giới chứng khoán quốc gia.)
- (Các nhà đầu tư có thể truy cập báo giá theo thời gian thực thông qua hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội các nhà môi giới chứng khoán quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the national association of securities dealers automated quotations composite index": Chỉ số tổng hợp NASDAQ, đo lường hiệu suất của tất cả các cổ phiếu niêm yết trên sàn này.
- The national association of securities dealers automated quotations composite index fell by 2% today. (Chỉ số tổng hợp của hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội các nhà môi giới chứng khoán quốc gia đã giảm 2% hôm nay.)
- "to trade on the national association of securities dealers automated quotations": Giao dịch trên sàn NASDAQ.
- The company decided to trade its shares on the national association of securities dealers automated quotations to attract more tech investors. (Công ty đã quyết định giao dịch cổ phiếu của mình trên hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội các nhà môi giới chứng khoán quốc gia để thu hút thêm các nhà đầu tư công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- NASDAQ (viết tắt): Tên viết tắt phổ biến nhất của hệ thống này.
- The NASDAQ is known for its high concentration of technology stocks. (NASDAQ nổi tiếng với sự tập trung cao độ của các cổ phiếu công nghệ.)
- OTC (over-the-counter): Giao dịch qua quầy, hình thức giao dịch mà NASDAQ ban đầu được thiết kế để hỗ trợ.
- Stock exchange (sàn giao dịch chứng khoán): Một thuật ngữ chung hơn cho các thị trường tài chính như NASDAQ.
Từ đồng nghĩa
- Electronic stock exchange: Sàn giao dịch chứng khoán điện tử.
- Computerized trading system: Hệ thống giao dịch tự động bằng máy tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- List on: Niêm yết trên (một sàn giao dịch).
- The startup plans to list on the national association of securities dealers automated quotations next year. (Công ty khởi nghiệp dự định niêm yết trên hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội các nhà môi giới chứng khoán quốc gia vào năm tới.)
- Trade on: Giao dịch trên (một sàn giao dịch).
- Shares of the company trade on the national association of securities dealers automated quotations under the ticker symbol XYZ. (Cổ phiếu của công ty giao dịch trên hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội các nhà môi giới chứng khoán quốc gia dưới mã chứng khoán XYZ.)
Thành ngữ liên quan
- "The tech-heavy NASDAQ": Cụm từ mô tả NASDAQ là nơi tập trung nhiều cổ phiếu công nghệ.
- The tech-heavy national association of securities dealers automated quotations outperformed other indices this quarter. (Chỉ số công nghệ nặng của hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội các nhà môi giới chứng khoán quốc gia đã vượt trội so với các chỉ số khác trong quý này.)